Tổng quan
Quản lý dự án giúp bạn gom toàn bộ board, workflow, phiên làm việc và lịch sử kết quả vào từng dự án riêng, để dễ theo dõi theo brief khách hàng, môn học hoặc giai đoạn thiết kế.
Dành cho: Sinh viên kiến trúc / nội thất, freelancer và studio nhỏ cần quản lý thử nghiệm AI gọn và rõ theo từng dự án.
Khi nào sử dụng: Dùng Quản lý dự án khi bạn bắt đầu một brief mới, muốn tách riêng công việc theo khách hàng hoặc môn học, có nhiều thử nghiệm AI và cần tránh lẫn giữa các phương án, hoặc muốn quay lại một dự án cũ nhưng vẫn thấy ngay bối cảnh làm việc.
Cấu trúc làm việc trong NamO Academy Studio
- Dự án: Nhóm công việc theo yêu cầu khách hàng, môn học hoặc giai đoạn thiết kế.
- Bảng: Không gian làm việc để gom đầu vào, tham chiếu, đầu ra AI và các lần lặp theo một mục tiêu cụ thể.
- Quy trình: Quy trình chạy AI bên trong bảng (ví dụ: tạo ảnh, chỉnh sửa, chuyển texture, tinh chỉnh).
Gợi ý hiểu nhanh: Project là “thư mục công việc”, Board là “mặt bàn làm việc”, Workflow là “cách bạn chạy một tác vụ AI”.
Giải quyết vấn đề gì
Vấn đề người dùng: Khi làm AI visualization, kết quả thường bị phân tán: ảnh nằm ở nhiều board, prompt và reference khó lần lại, phương án tốt bị chìm giữa nhiều bản thử. Quản lý dự án giúp bạn nhóm mọi thứ vào cùng một nơi: board đang làm, workflow liên quan, ảnh đại diện / kết quả tốt, lịch sử theo ngữ cảnh dự án.
Vì sao tính năng này tồn tại: Giúp bạn không bị lẫn ảnh thử nghiệm với ảnh chốt, và giúp mở lại đúng bối cảnh khi quay lại dự án sau vài tuần.
Kết quả mong đợi: Khi mở lại một dự án, bạn có thể nhanh chóng nắm được: đây là dự án nào, đang có những board nào, workflow nào là chính, ảnh nào đại diện cho hướng thiết kế hiện tại.
Khả năng chính
- Tạo, đổi tên và xóa dự án.
- Điều hướng board theo từng dự án.
- Tạo nhiều board trong cùng một dự án (ví dụ: Concept, Materials, Lighting, Final Options).
- Tổ chức workflow bên trong từng board để theo dõi các lần tạo ảnh / chỉnh sửa / tinh chỉnh.
- Xem nhanh thông tin tóm tắt dự án (ảnh bìa, số board, lịch sử, dung lượng lưu trữ nếu có).
- Giữ lịch sử kết quả theo ngữ cảnh project → board → workflow để dễ review và tái sử dụng.
Cách hoạt động (Quy trình)
Bước 1 /6
Vào màn hình Projects và tạo dự án mới.
Bước 2 /6
Đặt tên theo brief khách hàng, môn học, hoặc hướng concept.
Bước 3 /6
Mở dự án.
Bước 4 /6
Tạo các board theo mục tiêu làm việc (ví dụ: Concept, Materials, Camera Angles, Final Options).
Bước 5 /6
Trong từng board, chạy các workflow phù hợp (generate, edit, camera sync, refine…) để tạo và lặp phương án.
Bước 6 /6
Dùng lịch sử và kết quả trong board/workflow để review, chọn phương án tốt và tiếp tục tinh chỉnh hoặc xuất.
Đầu vào
- Tên dự án (bắt buộc).
- Mô tả dự án (tùy chọn, nếu có).
- Board được tạo trong dự án theo mục tiêu làm việc.
- Workflow chạy trong từng board.
- Hình ảnh tạo từ AI trong các workflow (hiển thị trong bối cảnh project/board).
Đầu ra
- Danh sách dự án có thể nhận diện nhanh bằng tên và ảnh bìa.
- Cấu trúc project → board → workflow rõ ràng.
- Lịch sử kết quả theo từng board/workflow để review và tái sử dụng.
- Bối cảnh làm việc đầy đủ khi quay lại dự án cũ.
Điều khiển và tham số
- Tên dự án (bắt buộc) — Dùng để điều hướng trong app, tìm kiếm / nhận diện dự án, phân biệt giữa các brief hoặc môn học. Gợi ý đặt tên: KhachHang_KhongGian_GiaiDoan hoặc MonHoc_BaiTap_Tuan.
- Ảnh bìa dự án (tùy chọn) — Được tổng hợp từ các ảnh đã tạo trong các workflow của dự án, giúp phản ánh nhanh trạng thái và hướng thiết kế hiện tại.
- Board (trong dự án) — Dùng để chia nhỏ công việc trong cùng một dự án theo mục tiêu cụ thể (concept, vật liệu, ánh sáng, camera, final options…). Việc tách board giúp dễ review, dễ so sánh, tránh lẫn kết quả giữa các hướng thiết kế.
- Workflow (trong board) — Là quy trình AI bạn chạy để tạo / chỉnh sửa / tinh chỉnh ảnh. Workflow giúp giữ ngữ cảnh đầu vào / tham chiếu, prompt và thuộc tính, lịch sử kết quả theo từng lần lặp.
Hướng dẫn sử dụng Bảng (trong Dự án)
Bảng là nơi bạn làm việc trực quan với: ảnh đầu vào, ảnh tham chiếu, gợi ý và thuộc tính, đầu ra AI, các lần tinh chỉnh và so sánh kết quả. Mỗi bảng nên tương ứng với một mục tiêu cụ thể, thay vì gom mọi thứ vào một bảng duy nhất.
Cách tổ chức board hiệu quả
- Khái niệm — khám phá phương án ban đầu.
- Vật liệu — thử vật liệu hoặc phong cách.
- Ánh sáng — so sánh ánh sáng và không khí.
- Góc camera — thử góc nhìn hoặc bố cục.
- Phương án cuối — gom phương án đã chọn để xem lại.
Khi nào nên tạo board mới?
- Mục tiêu thử nghiệm thay đổi rõ ràng (ví dụ từ khái niệm sang vật liệu).
- Bạn muốn giữ lịch sử rõ ràng cho từng hướng.
- Bảng hiện tại đã quá nhiều kết quả và khó xem lại.
Khi nào nên tiếp tục dùng board cũ?
- Bạn vẫn đang lặp cùng một hướng thiết kế.
- Chỉ thay đổi nhỏ (gợi ý, ánh sáng, vật liệu).
- Muốn so sánh trực tiếp các biến thể trong cùng ngữ cảnh.
Hướng dẫn sử dụng Quy trình (trong Bảng)
Quy trình là quy trình AI cụ thể bạn chạy trong bảng để tạo hoặc tinh chỉnh hình ảnh.
Ví dụ:
- Tạo ảnh (tạo ảnh mới).
- Chỉnh sửa / Tô trong / Tô ngoài (chỉnh sửa ảnh).
- Đồng bộ góc camera.
- Tinh chỉnh / Nâng độ phân giải.
Cách chọn workflow phù hợp
- Dùng Tạo ảnh khi bạn muốn tạo phương án mới từ gợi ý, đầu vào hoặc tham chiếu.
- Dùng Chỉnh sửa / Tô trong / Tô ngoài khi đã có ảnh gần đúng và chỉ cần sửa một vùng.
- Dùng Đồng bộ góc camera khi muốn giữ chủ thể nhưng thử vật liệu hoặc phong cách từ ảnh tham chiếu.
- Dùng Tinh chỉnh hoặc Nâng độ phân giải khi đã có phương án tốt và muốn nâng chất lượng hoặc hoàn thiện.
Cách dùng workflow trong project hiệu quả
- Giữ quy trình theo đúng mục tiêu của bảng (ví dụ board “Materials” thì tập trung tạo ảnh, chuyển texture, tinh chỉnh vật liệu).
- Đặt gợi ý và thuộc tính nhất quán để dễ so sánh.
- Dùng lịch sử quy trình để xem lại sự thay đổi theo từng lần lặp.
- Chuyển kết quả tốt sang bảng phù hợp (ví dụ từ Khái niệm sang Phương án cuối) nếu quy trình làm việc của bạn cần.
Mẹo tổ chức Dự án – Bảng – Quy trình
- 1 dự án = 1 yêu cầu thực tế (khách hàng / đồ án / bài tập).
- 1 bảng = 1 mục tiêu rõ ràng (khái niệm, vật liệu / ánh sáng / camera / final).
- 1 quy trình = 1 loại tác vụ AI (tạo ảnh, chỉnh sửa, chuyển texture, tinh chỉnh).
- Đừng gom mọi thử nghiệm vào một bảng duy nhất nếu bạn muốn xem lại dễ.
- Dùng bảng Phương án cuối để gom các ảnh tốt nhất từ nhiều bảng trước khi xuất.
Trường hợp sử dụng phổ biến
- Sinh viên: Mỗi đồ án là một project; tách board thành Concept, Materials, Final Options; dùng workflow generate + refine để làm pin-up.
- Freelancer: Mỗi khách hàng là một project; mỗi board theo từng hướng concept; dùng workflow edit/inpaint để chỉnh ảnh shortlisted nhanh hơn.
- Studio nhỏ: Mỗi dự án có board theo hạng mục (ngoại thất, nội thất, vật liệu, ánh sáng); workflow giúp team review theo từng vòng.
- R&D / thử nghiệm: Tạo project “sandbox”; tách board theo model/prompt strategy để so sánh và tái sử dụng kết quả tốt.
Giới hạn và hành vi đã biết
- Quản lý dự án trong NamO Academy Studio được thiết kế để tổ chức quy trình AI visualization, không thay thế phần mềm quản lý công việc (task management) đầy đủ.
- Ảnh bìa tổng hợp từ ảnh tạo bởi AI trong các workflow của dự án (không tải ảnh bìa riêng).
- Mức độ chi tiết metadata dự án có thể khác nhau tùy phiên bản / cấu hình sản phẩm.
Thực hành tốt nhất
- Tạo 1 project cho mỗi brief thực tế thay vì gom tất cả vào một nơi.
- Đặt tên dự án rõ ràng ngay từ đầu để dễ tìm lại sau vài tuần.
- Ảnh bìa được tổng hợp từ ảnh đã tạo trong các workflow của dự án nên màn Projects phản ánh tiến độ rõ ràng.
- Tách board theo mục tiêu rõ ràng (ví dụ: Concept, Materials, Camera Angles, Final Options).
- Lưu trữ (archive) dự án cũ để danh sách dự án đang làm luôn gọn.
Tích hợp vào quy trình nền tảng (Bằng chứng kiểm toán)
Quản lý dự án là lớp tổ chức cốt lõi trong NamO Academy Studio, không phải công cụ độc lập. Người dùng tạo và vận hành workflow trong bối cảnh dự án/board; các đầu vào, prompt, và kết quả được giữ theo ngữ cảnh đó để hỗ trợ lịch sử, tái sử dụng và điều hướng giữa các lần lặp thiết kế.
Ghi chú vận hành (Hành vi kỹ thuật phù hợp kiểm toán)
Ở mức high-level, thao tác quản lý dự án dùng cùng hạ tầng nền tảng với các workflow khác của NamO Academy Studio. Dữ liệu được gắn theo người dùng và bối cảnh dự án; một số thao tác hoặc xử lý liên quan có thể chịu ảnh hưởng bởi cấu hình hệ thống, hàng đợi hoặc giới hạn sử dụng.