Tất cả tính năng

Công cụ tinh chỉnh

Tổng quan

Công cụ tinh chỉnh cho phép bạn cải thiện ảnh theo từng bước nhỏ bằng các thao tác như inpainting, outpainting, thêm hoặc xoá đối tượng trong ảnh, thay đổi góc camera và upscaling, thay vì phải tạo lại từ đầu.

Dành cho: Người dùng muốn đẩy chất lượng ảnh tốt lên thêm mà không phải regenerate toàn bộ; người cần chỉnh sửa cục bộ (vật thể, vùng nền, bố cục); người chuẩn bị ảnh cho review, presentation board hoặc in ấn.

Khi nào sử dụng: Dùng Công cụ tinh chỉnh khi bạn đã có ảnh khá tốt nhưng còn một vài lỗi nhỏ, muốn giữ bố cục/mood hiện tại và chỉ chỉnh một vùng, cần mở rộng khung hình mà không muốn dựng lại scene, hoặc cần nâng độ phân giải cho ảnh đã chọn để dùng ở bước trình bày cuối.

Inpaint / outpaint / camera / upscale trong giao diện

Giải quyết vấn đề gì

Vấn đề người dùng: Nhiều ảnh chỉ sai một vài chi tiết nhỏ, nhưng nếu generate lại từ đầu thì mất thời gian, tốn credit, dễ mất bố cục/mood đang tốt.

Vì sao tính năng này tồn tại: Refinement Tools giúp bạn xây tiếp trên kết quả tốt sẵn có, thay vì bỏ đi và làm lại toàn bộ. Bạn có thể chỉnh sửa từng bước, so sánh trước/sau và giữ được ngữ cảnh trong cùng board/workflow.

Kết quả mong đợi: Bạn có thể lấy một ảnh gần đúng và tinh chỉnh dần cho đến khi phù hợp hơn với ý đồ thiết kế — ngay trong cùng workflow, không cần tách sang công cụ khác.

Khả năng chính

  • Workflow chỉnh sửa ảnh (inpaint / outpaint).
  • Thêm hoặc xoá đối tượng trong ảnh.
  • Công cụ thay đổi góc camera hoặc đồng bộ camera (tùy workflow).
  • Upscaling 4K cho ảnh được chọn.
  • Lưu lịch sử tinh chỉnh theo từng bước để so sánh và quay lại khi cần.

Cách hoạt động (Quy trình)

Bước 1 /7

Chọn một ảnh kết quả trên board.

Bước 2 /7

Trong modal New workflow, chọn tùy chọn Edit image.

Bước 3 /7

Chọn công cụ tinh chỉnh phù hợp: Edit (inpaint/outpaint), thêm/xoá đối tượng, Camera change/sync, hoặc Upscale.

Bước 4 /7

(Nếu cần) Vẽ vùng mask để xác định khu vực cần chỉnh.

Bước 5 /7

Dùng Maskbox hoặc Brush để vẽ vùng mask, sau đó bấm Use Mask.

Bước 6 /7

Nhập prompt tinh chỉnh ngắn gọn, tập trung vào thay đổi mong muốn.

Bước 7 /7

So sánh ảnh mới với ảnh gốc ngay trên board.

Đầu vào

  • Ảnh kết quả hiện có trên board.
  • Vùng mask (tùy thao tác).
  • Prompt / mô tả tinh chỉnh (tùy thao tác).
  • Thiết lập tool (ví dụ upscale factor, chế độ edit…).

Đầu ra

  • Ảnh mới được liên kết với ảnh gốc trong workflow.
  • Lịch sử board cập nhật theo từng bước tinh chỉnh.
  • Kết quả có thể tiếp tục dùng cho refinement tiếp theo hoặc export.

Điều khiển và tham số

  • MaskXác định vùng cần thay đổi (đặc biệt trong inpainting/outpainting). Mask rõ ràng và gọn sẽ giúp kết quả dễ kiểm soát hơn.
  • Prompt tinh chỉnh (Refinement prompt)Mô tả thay đổi mong muốn. Nên viết ngắn, cụ thể, tập trung vào một thay đổi chính. Ví dụ: "remove parked cars, keep façade materials"; "extend foreground pavement, keep same lighting".
  • Upscale factorQuyết định độ phân giải mục tiêu khi upscaling. Mức upscale cao hơn thường tăng thời gian xử lý, tốn thêm tài nguyên/NamO Point (tùy tier), phù hợp hơn cho ảnh đã chốt.

Trường hợp sử dụng phổ biến

  • Xóa xe, người, bảng hiệu gây nhiễu khỏi ảnh mặt tiền đã tốt.
  • Mở rộng khung hình để thấy thêm bối cảnh xung quanh mà không cần dựng lại scene.
  • Chỉnh một vùng vật liệu / ánh sáng nhỏ thay vì generate lại toàn bộ ảnh.
  • Nâng ảnh hero lên 4K để đưa vào presentation board hoặc in ấn.
  • Thử góc camera khác nhưng vẫn giữ hướng thiết kế hiện tại.
Ví dụ trước/sau tinh chỉnh

Giới hạn và hành vi đã biết

  • Nếu thay đổi quá mạnh, kết quả có thể hành xử giống một lần generate mới hơn là tinh chỉnh nhỏ.
  • Mask quá phức tạp hoặc quá rộng có thể làm kết quả khó kiểm soát.
  • Chất lượng refinement phụ thuộc vào chất lượng ảnh gốc, độ rõ của prompt tinh chỉnh, loại workflow/tool đang dùng.
  • Một số thao tác (đặc biệt upscale hoặc camera-related) có thể mất thời gian lâu hơn tùy tải hệ thống.

Thực hành tốt nhất

  • Tinh chỉnh theo từng bước nhỏ, mỗi lần một thay đổi.
  • Dùng prompt ngắn và rõ mục tiêu (tránh yêu cầu quá nhiều thay đổi trong một lượt).
  • Với inpainting, ưu tiên mask vùng nhỏ trước khi sửa vùng lớn.
  • Giữ ảnh gốc trên board để so sánh trước/sau.
  • Chỉ upscale khi đã chốt được hướng hình ảnh, tránh upscale quá sớm trong giai đoạn khám phá.

Tích hợp vào quy trình nền tảng (Bằng chứng kiểm toán)

Refinement Tools không phải công cụ độc lập. Người dùng sử dụng các công cụ này trong ngữ cảnh dự án, board và workflow của NamO Academy Studio. Ảnh gốc, prompt tinh chỉnh, vùng mask (nếu có) và kết quả đầu ra được lưu theo từng bước, giúp quá trình tinh chỉnh có thể truy vết, so sánh và tái sử dụng như một phần của workflow thiết kế tổng thể.

Ghi chú vận hành (Hành vi kỹ thuật phù hợp kiểm toán)

Ở mức high-level, các thao tác Dùng Công cụ tinh chỉnh được xử lý qua cùng hạ tầng với các workflow khác trong NamO Academy Studio. Request được gắn với người dùng và bối cảnh dự án, có thể đi qua queue hoặc chịu giới hạn theo cấu hình triển khai. Trạng thái cơ bản (thành công/lỗi) được hiển thị trong UI; chi tiết về retry logic, rate limit hoặc khác biệt giữa các tier phụ thuộc cấu hình sản phẩm và môi trường vận hành.